1102191517 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CANO METAL
| CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CANO METAL | |
|---|---|
| Mã số thuế | 1102191517 |
| Địa chỉ Thuế | Số nhà N2-42, Khu đô thị Phúc An, Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| Địa chỉ | Số nhà N2-42, Khu đô thị Phúc An, Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | CANO METAL TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | CANO METAL TRADING SERVICES CO., LTD |
| Người đại diện | JIANG, FENG |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 4 tỉnh Tây Ninh |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép (65Mn, S50C...), inox/thép không gỉ, gang, đồng, nhôm, vật liệu kim loại, phôi thép, bán thành phẩm và sản phẩm kim loại. Thực hiện xuất nhập khẩu sắt, thép, inox. |
| Cập nhật mã số thuế 1102191517 lần cuối vào 2026-11-05 21:12:05. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất? | |
|
Nếu bạn có đề xuất tính năng giúp nâng cao hiệu suất làm việc hoặc có ý tưởng, góp ý cho hệ thống, vui lòng liên hệ.
|
|
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Hoạt động xẻ cuộn (slitting), cắt tấm (cutting/shearing), xả băng, phay/mài quy cách cho thép (65Mn, S50C...). |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý thương mại, môi giới thương mại các mặt hàng sắt thép, máy móc; Hoạt động đại lý xuất nhập khẩu, ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa. (trừ môi giới bất động sản, trừ đấu giá tài sản) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồng hồ cơ, ốp lưng điện thoại, đồ dùng gia đình, hàng tạp hóa. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Bán buôn đồng hồ thông minh, đồng hồ điện tử, sạc dự phòng, bộ sạc, linh kiện điện tử, thiết bị số và phụ kiện. |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dùng cho ngành xây dựng, công nghiệp, khai khoáng; máy công cụ, máy gia công kim loại (máy cắt, máy hàn, máy phay...); động cơ điện, máy bơm. Thực hiện xuất nhập khẩu máy móc thiết bị. |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép (65Mn, S50C...), inox/thép không gỉ, gang, đồng, nhôm, vật liệu kim loại, phôi thép, bán thành phẩm và sản phẩm kim loại. Thực hiện xuất nhập khẩu sắt, thép, inox. |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn đồ kim loại cứng, ngũ kim, vật liệu xây dựng, vật liệu quảng cáo. |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Bán buôn đa dạng các loại hàng hóa khác hỗ trợ cho hoạt động thương mại (trừ dược phẩm và hàng hóa Nhà nước cấm). |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông Chi tiết: Bán lẻ thiết bị viễn thông, máy vi tính, phần mềm trong cửa hàng. |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ sắt, thép xây dựng, inox, lưới thép, dây thép, đồ ngũ kim, đồ kim khí, sơn, kính tại các cửa hàng chuyên doanh. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng và xe tải. Hợp pháp hóa chi phí xăng dầu, thuê tài xế và xuất hóa đơn vận chuyển. |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Kinh doanh, vận hành kho bãi lưu giữ hàng hóa kim khí, sắt thép. |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa (Logistics), khai báo hải quan (phục vụ xuất nhập khẩu tại chỗ và quốc tế), bốc xếp hàng hóa, giao nhận hồ sơ chứng từ XNK (DAP, FOB...). |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất, nhập khẩu hàng hóa. |