| 3513 |
Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Hoạt động bán lẻ điện |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, môi giới hàng hóa (không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (trừ phần mềm trò chơi điện tử) |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4740 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông (trừ máy chơi trò chơi điện tử video và phần mềm trò chơi điện tử video) |
| 4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4790 |
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ (trừ đấu giá) |
| 4921 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Vận tải hành khách bằng mô tô, xe máy; Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng mô tô, xe máy có gắn động cơ; Cho thuê xe tải có người lái; Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5231 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 5232 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách Chi tiết: Hoạt động của các nền tảng chia sẻ chuyến đi trực tuyến cho phép hành khách đặt chuyến xe; Hoạt động sắp xếp các chuyến xe đi chung; Hoạt động trung gian của dịch vụ điều phối taxi mà không phải là cung cấp dịch vụ vận tải;Dịch vụ đặt chỗ vận tải hành khách. |
| 5829 |
Xuất bản phần mềm khác Chi tiết: Xuất bản phần mềm hệ thống ; Xuất bản phần mềm ứng dụng; Sản xuất phần mềm (trừ xuất bản phẩm) |
| 5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Trừ sản xuất phim, chương trình truyền hình bị nhà nước cấm) |
| 5912 |
Hoạt động hậu kỳ (Không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ) |
| 5913 |
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Trừ hoạt động phát hành chương trình truyền hình) |
| 6219 |
Lập trình máy tính khác |
| 6220 |
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 |
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 |
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 |
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác Chi tiết: Dịch vụ sàn giao dịch thương mại điện tử; Dịch vụ thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp, cung cấp dịch vụ mạng xã hội |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán) |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Trừ các loại thông tin nhà nước cấm và dịch vụ điều tra) |
| 7499 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu (trừ hoạt động những nhà báo độc lập; hoạt động môi giới; bản quyền; tư vấn chứng khoán); Hoạt động tư vấn khác (trừ tư vấn kiến trúc, kỹ thuật và quản lý, tư vấn pháp luật, tài chính, chứng khoán, hôn nhân có yếu tố nước ngoài); |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8531 |
Đào tạo sơ cấp |
| 8532 |
Đào tạo trung cấp |
| 8533 |
Đào tạo cao đẳng |
| 8541 |
Đào tạo đại học |
| 8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 |
Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 8554 |
Giáo dục dự bị đại học |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (trừ trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể, tôn giáo) |
| 8561 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư |
| 8569 |
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 9521 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9524 |
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 |
Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9531 |
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 |
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 9540 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác (trừ đấu giá) |