3703522220 - CÔNG TY TNHH TM - XNK HỢP THÀNH
| CÔNG TY TNHH TM - XNK HỢP THÀNH | |
|---|---|
| Mã số thuế | 3703522220 |
| Địa chỉ Thuế | G2 Ô20 KDC Vĩnh Phú 1, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| Địa chỉ | G2 Ô20 KDC Vĩnh Phú 1, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | TM - XNK HOP THANH COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | TM - XNK HOP THANH CO., LTD |
| Người đại diện | NGUYỄN TRẦN HOÀNG GIANG |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 27 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn thang nâng điện, xe đẩy, thiết bị nhà kho; Bán buôn vật tư, thiết bị y tế; Bán buôn thiết bị cảnh báo, chống trộm nhà máy; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện), máy điều hòa, quạt thông gió và các thiết bị làm mát công nghiệp khác |
| Cập nhật mã số thuế 3703522220 lần cuối vào 2026-10-30 19:45:04. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất? | |
|
Nếu bạn có đề xuất tính năng giúp nâng cao hiệu suất làm việc hoặc có ý tưởng, góp ý cho hệ thống, vui lòng liên hệ.
|
|
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (trừ Sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất bao bì kim loại (Trừ tái chế phế thải kim loại, luyện kim đúc, xi mạ điện) (trừ tái chế phế thải kim loại, luyện kim đúc, xi mạ điện) |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: - Sản xuất điện mặt trời. - Sản xuất điện gió. - Sản xuất điện khác. (trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và xây dựng, vận hành thuỷ điện đa mục tiêu, điện hạt nhân) |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Trừ dò mìn và các loại tương tự (bao gồm cả việc cho nổ mìn) tại mặt bằng xây dựng). |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn đồ bảo hộ lao động |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ nhà bếp, đồ nội thất, đồ gỗ, gốm, sứ, thủy tinh, đất nung (Trừ bán buôn dược phẩm) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn thang nâng điện, xe đẩy, thiết bị nhà kho; Bán buôn vật tư, thiết bị y tế; Bán buôn thiết bị cảnh báo, chống trộm nhà máy; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện), máy điều hòa, quạt thông gió và các thiết bị làm mát công nghiệp khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xe nâng |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu từ nhà xưởng, nhà máy, máy móc, thiết bị (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn sản phẩm nhựa công nghiệp, nhựa dân dụng. Bán buôn bao bì gỗ, bao bì carton, bao bì nhựa, bao bì kim loại và bao bì khác. (trừ bán buôn bình gas, hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán buôn bánh xe công nghiệp |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ Khách sạn (Khách sạn phải đạt tiêu chuẩn sao) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ quầy bar, vũ trường) |