3401294659 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG HÂN KHANG
| CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG HÂN KHANG | |
|---|---|
| Mã số thuế | 3401294659 |
| Địa chỉ Thuế | M20 Tôn Đức Thắng, Phường Hàm Thắng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| Địa chỉ | M20 Tôn Đức Thắng , Phường Hàm Thắng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | HAN KHANG CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH TMXD HÂN KHANG |
| Người đại diện | HÀNG THỊ MỸ LÀNH |
| Điện thoại | 0919649996 |
| Ngày hoạt động | 2026-10-01 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 6 tỉnh Lâm Đồng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
| Cập nhật mã số thuế 3401294659 lần cuối vào 2026-11-05 21:21:02. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất? | |
|
Nếu bạn có đề xuất tính năng giúp nâng cao hiệu suất làm việc hoặc có ý tưởng, góp ý cho hệ thống, vui lòng liên hệ.
|
|
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm bằng đá thô (đá granite, đá hoa cương, đá cẩm thạch, đá dăm, đá phiến). |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Sản xuất các khung, kết cấu kim loại cho xây dựng (khung nhà thép tiền chế, vì kèo, xà gồ, cột thép); Sản xuất các cấu kiện kim loại lắp sẵn cho các công trình công nghiệp và dân dụng; Sản xuất các loại cửa kim loại, cửa sổ, khung cửa, lưới thép, rào sắt, mái che bằng kim loại. |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa bảo dưỡng máy móc thiết bị. Ứng dụng: bảo trì, sửa chữa thiết bị công nghiệp, tua bin gió, cần cẩu tháp hoặc kết cấu giàn khoan yêu cầu kỹ thuật viên tiếp cận bằng dây. |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Trát vữa, bả matit, sơn tường; Lát gạch, đá hoa cương, ốp gỗ tường sàn; Lắp đặt cửa đi, cửa sổ, trần thạch cao; lau kính, lắp kính công trình sau xây dựng, hoặc sửa chữa mặt ngoài công trình ở trên cao |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Thi công phần thô, lắp dựng giàn giáo, cốp pha; lắp đặt kết cấu, bảo trì, Ép cọc bê tông, đổ móng công trình; hoặc gia cố các hạng mục kỹ thuật ở vị trí khó tiếp cận. Xử lý chống thấm, chống ẩm tường, sàn, mái. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn xi măng, gạch xây, cát, đá, sỏi, tôn, sắt thép xây dựng; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, véc ni; Bán buôn thiết bị vệ sinh, gạch ốp lát, đồ ngũ kim. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Dịch vụ quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng; Tư vấn lựa chọn nhà thầu (tư vấn đấu thầu). |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: thiết kế kiến trúc công trình, thiết kế cơ điện, kết cấu, giám sát thi công xây dựng, thẩm tra thiết kế dự toán, khảo sát địa chất, địa hình, lập dự toán công trình |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: cho thuê máy xúc, máy ủi, xe lu, cần cẩu, giàn giáo, cốp pha, coppha; Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (máy vi tính, máy photocopy); Cho thuê máy móc công nghiệp và động cơ điện. |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Chi tiết: Dùng cho dịch vụ lau kính tòa nhà cao tầng, vệ sinh mặt dựng, quét sơn hoặc làm sạch cấu trúc ngoài trời bằng phương pháp đu dây. |