2500787406 - CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ TIẾN TRUNG
| CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ TIẾN TRUNG | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2500787406 |
| Địa chỉ Thuế | Số 21 Phố Đinh Lễ, Phường Xuân Hòa, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| Địa chỉ | Số 21 Phố Đinh Lễ, Phường Xuân Hòa, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | TIEN TRUNG TECHNOLOGY ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | TIEN TRUNG CO., LTD |
| Người đại diện | ĐINH VĂN TIẾN |
| Điện thoại | 0886345399 |
| Ngày hoạt động | 2026-10-15 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 7 tỉnh Phú Thọ |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| Cập nhật mã số thuế 2500787406 lần cuối vào 2026-11-05 21:18:01. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất? | |
|
Nếu bạn có đề xuất tính năng giúp nâng cao hiệu suất làm việc hoặc có ý tưởng, góp ý cho hệ thống, vui lòng liên hệ.
|
|
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất khung sắt, kệ sắt; cửa kim loại, cửa sổ, cửa mỹ thuật, chửa chớp, cổng, vách ngăn phòng bằng kim loại… - Sản xuất cửa nhôm, cửa cuốn, lõi thép… - Sản xuất tủ quần áo, tủ bếp bằng kim loại; - Sản xuất song, trụ cầu thang, tường rào bằng thép, inox… - Sản xuất thùng, kệ sắt, kệ siêu thị và các dụng cụ khác bằng kim loại… |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa; - Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: - Bán buôn quặng kim loại; - Bán buôn sắt, thép; - Bán buôn kim loại khác |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến - Bán buôn vật liệu xây dựng, kính, khóa, đồ ngũ kim, gạch ốp lát các loại, bán buôn cửa nhựa, lỗi thép, cửa nhôm, inox, vật tự ngành cửa; - Bán buôn thiết bị vệ sinh: bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, sen vòi, chậu rửa, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, đồ sứ vệ sinh khác; - Bán buôn thiết bị lắp đặt như: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su, vật tư ngành nước, ống nước các loại, van nước, vòi nước, phụ kiện đường ống, côn, tê, cút zen các loại…; - Bán buôn giấy decal, vật tư ngành in-quảng cáo, vật liệu trang trí nội thất - Mua bán đồ ngũ kim, kính, sơn, sơn chống cháy, màu, ma tít, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; - Mua bán bê tông thương phẩm, tấm bê tông đúc sẵn, ống cột bê tông, cọc bê tông cốt thép, xi măng và thạch cao; - Mua bán xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, đất đồi, đất sét, đất thịt dùng làm vật liệu sản xuất gạch; - Mua bán vách, trần thạch cao, tấm nhựa, tấm ốp các loại, ván sàn công nghiệp; sàn gỗ, sàn nhựa, sàn thể thao, phụ kiện lót sàn; - Mua bán khung thép, vỉ kèo các loại; - Mua bán tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; - Mua bán cây chống, cốt pha, giàn giáo xây dựng; |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: – Bán buôn phế liệu kim loại; phế liệu nhựa các loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: - Vận tải hành khách bằng taxi - Vận tải hành khách bàng mô tô, xe máy và xe có động cơ khác |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: - Cho thuê xe chở khách (không có lái xe đi kèm); - Cho thuê xe tải, bán rơmooc. - Cho thuê máy công trình - Cho thuê phương tiện vận tải; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy công trình - Cho thuê phương tiện vận tải; |