| 1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản Chi tiết: Băm - xay tóp mỡ làm nguyên liệu cho chăn nuôi và nông nghiệp |
| 1393 |
Sản xuất thảm, chăn, đệm Chi tiết: Sản xuất thảm, chăn đệm; sản xuất đệm (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, sản xuất gốm sứ-thủy tinh, luyện cán cao su, chế biến gỗ tại trụ sở) |
| 2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b) |
| 2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2100 |
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu Chi tiết:
– Sản xuất thuốc các loại;
– Sản xuất hoá dược và dược liệu |
| 2219 |
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su Chi tiết: Gia công, cắt, gọt, lạng mỏng, băm xay các sản phẩm từ cao su (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b, không hoạt động tại trụ sở) |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b, không hoạt động tại trụ sở) |
| 2420 |
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý Chi tiết: Sản xuất nhôm, các sản phẩm từ nhôm, sắt, thép |
| 2431 |
Đúc sắt, thép Chi tiết: Đúc nhôm, các sản phẩm từ nhôm, sắt, thép |
| 2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2822 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại Chi tiết: Sản xuất máy (hệ thống) sản xuất sơn và làm phân bón |
| 3092 |
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật Chi tiết: Sản xuất xe đạp |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3811 |
Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 |
Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 |
Tái chế phế liệu |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm Chi tiết: bán buôn thực phẩm chức năng |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn chăn, màn, đệm rèm, ga trải giường, gối và bộ đồ giường khác |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn xe đạp; Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế. |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán các loại thuốc đông y, thuốc nam, thảo dược. |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ thờ cúng và hàng hóa phục vụ mục đích tín ngưỡng khác. |
| 4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ đồ thờ cúng, vàng mã và hàng hóa phục vụ mục đích tín ngưỡng khác. |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi) |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: cho thuê nhà xưởng |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Hoạt động thiết kế, tư vấn xây dựng công nghiệp và dân dụng |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8292 |
Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
Chi tiết: Đóng gói sản phẩm cao su làm làm nguyên liệu cho các ngành sản xuất khác |
| 9529 |
Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác Chi tiết: Sửa chữa xe đạp |