0319777489 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÀNH PHÁT PRIME
| CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÀNH PHÁT PRIME | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0319777489 |
| Địa chỉ Thuế | 60/90C Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| Địa chỉ | 60/90C Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | THANH PHAT PRIME SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | THANH PHAT PRIME SERVICE TRADING CO.,LTD |
| Người đại diện | BÙI QUÝ DẬU |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 1 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp |
| Cập nhật mã số thuế 0319777489 lần cuối vào 2026-11-05 21:10:06. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất? | |
|
Nếu bạn có đề xuất tính năng giúp nâng cao hiệu suất làm việc hoặc có ý tưởng, góp ý cho hệ thống, vui lòng liên hệ.
|
|
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét, cao lanh (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật Chi tiết: Sản xuất, chế biến dầu, mỡ động vật; sản xuất dầu, bơ thực vật; sản xuất và tinh luyện dầu thực vật từ các loại hạt, quả có dầu. |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất đồ dùng nội thất từ gỗ, gỗ pallet |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1811 | In ấn (Trừ in tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may đan) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (Trừ luyện cán cao su, tái chế phế thải, thuộc da, trừ sản xuất xốp cách nhiệt, sử dụng ga r141b tại trụ sở) (trừ tái chế phế thải nhựa) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Khoan, tiện, nghiền, mài, bào, đục, cưa, đánh bóng, hàn, các phần của khung kim loại |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại Chi tiết: Thu gom rác thải sinh hoạt, rác thải công nghiệp thông thường, chất thải rắn không nguy hại và các nguyên liệu có thể tái chế. |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Trừ hoạt động nổ mìn) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hoá; Môi giới mua bán hàng hoá (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo Chi tiết: Bán buôn gạo, ngũ cốc, bột mì và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn, đồ uống không cồn |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Chi tiết: Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào theo quy định của pháp luật |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Trừ bán buôn dược phẩm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp, lâm nghiệp; dụng cụ làm vườn và cảnh quan |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện; (Trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn phụ tùng, bộ phận, linh kiện và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu, nhiên liệu rắn, nhiên liệu lỏng, khí đốt và các sản phẩm liên quan theo quy định của pháp luật |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ bán buôn vàng miếng) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, xi măng, cát, đá, sỏi, gạch, ngói, sơn, kính, thiết bị vệ sinh, thiết bị lắp đặt trong xây dựng, đồ ngũ kim, ống nước, phụ kiện ngành nước. |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Trừ: hàng hóa Nhà nước cấm kinh doanh; vàng miếng; hóa chất tại trụ sở; súng, đạn; hàng hóa thuộc ngành nghề kinh doanh có điều kiện khi doanh nghiệp chưa đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn) |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh theo quy định của pháp luật. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (Trừ bốc xếp hàng hoá cảng hàng không) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê (không hoạt động tại trụ sở) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, quán ăn, dịch vụ ăn uống phục vụ tại chỗ và lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ phục vụ đồ uống; quán cà phê, trà, trà sữa, nước giải khát và các loại đồ uống khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7430 | Hoạt động phiên dịch |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ô tô |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác Chi tiết: Cung ứng nguồn nhân lực khác theo quy định của pháp luật |
| 8019 | Dịch vụ bảo đảm an toàn khác Chi tiết: Dịch vụ giám sát, giám sát từ xa hệ thống báo cháy theo quy định của pháp luật. |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh nhà ở, văn phòng, nhà máy, cửa hàng và các công trình khác. |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Trừ xông hơi khử trùng) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9499 | Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu theo quy định của pháp luật |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) Chi tiết: Dịch vụ giặt là, giặt khô và làm sạch các sản phẩm dệt, quần áo, chăn, ga, gối, rèm, thảm và các sản phẩm dệt khác |