0319771053 - CÔNG TY TNHH KINH DOANH VẬT TƯ ĐỨC LỘC
| CÔNG TY TNHH KINH DOANH VẬT TƯ ĐỨC LỘC | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0319771053 |
| Địa chỉ Thuế | Số 61, đường số 4, Khu dân cư Đại Phúc Green Villas, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| Địa chỉ | Số 61, đường số 4, Khu dân cư Đại Phúc Green Villas, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | DUC LOC BUSINESS MATERIALS COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | DUC LOC BUSINESS MATERIALS CO., LTD |
| Người đại diện | TRẦN VĂN ĐẠT |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 18 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp (Trừ hoạt động đấu giá. Trừ bán buôn các mặt hàng nhà nước cấm, hóa chất, bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) |
| Cập nhật mã số thuế 0319771053 lần cuối vào 2026-11-04 17:49:03. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất? | |
|
Nếu bạn có đề xuất tính năng giúp nâng cao hiệu suất làm việc hoặc có ý tưởng, góp ý cho hệ thống, vui lòng liên hệ.
|
|
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác (Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ bán buôn vàng miếng) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ hoạt động đấu giá. Trừ bán buôn các mặt hàng nhà nước cấm, hóa chất, bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Trừ các mặt hàng nhà nước cấm. Trừ bán lẻ hóa chất, bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |