| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1811 |
In ấn Chi tiết: In Hiflex, in ofset, in decal, in PP, in name card, in tờ rơi, in lụa, in thiệp, in tem, in brochure, in sách, in voucher, in lịch, in bao bì, vỏ hộp, kỷ yếu, in trên chất liệu da, in túi đựng hồ sơ, hoá đơn, phiếu thu, túi kẹp file, in bao thư |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện công trình dân dụng, công nghiệp; Lắp đặt thiết bị viễn thông, mạng máy tính, hệ thống camera giám sát. |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống ống cấp thoát nước, thiết bị vệ sinh; Lắp đặt, sửa chữa hệ thống điều hòa, thông gió trong tòa nhà và công trình xây dựng. |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ đấu giá tài sản) |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ dược phẩm) |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5232 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay. |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không hoạt động tại trụ sở) |
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) Chi tiết: - Phục vụ các món điểm tâm sáng: Bánh bao, bánh giò, bánh ướt, bánh mì, |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: Cung cấp suất ăn theo hợp đồng cho các cơ quan, văn phòng, nhà máy, trường học; Hoạt động của các căng tin. |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (trừ các loại thông tin Nhà Nước cấm và dịch vụ điều tra) |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7740 |
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch Chi tiết: kinh doanh lữ hành nội địa |
| 8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp Chi tiết: cung cấp dịch vụ hỗ trợ tổng hợp cho cơ sở vật chất của khách hàng. Các dịch vụ này bao gồm: làm sạch nội thất, bảo dưỡng, dọn dẹp rác, bảo vệ, gác cửa và giám sát, gửi thư, lễ tân, giặt là và các dịch vụ có liên quan đáp ứng nhu cầu của khách hàng |
| 8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh chung bên trong và bên ngoài các loại nhà cửa, căn hộ, văn phòng, tòa nhà công nghiệp và thương mại. |
| 8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan Chi tiết: Hoạt động thiết kế, trồng, chăm sóc và duy trì cảnh quan sân vườn, khu vực xanh, cây xanh cho các tòa nhà, chung cư, khu công nghiệp. |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh). |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (trừ Dịch vụ báo cáo tòa án; Dịch vụ thu hồi tài sản; Gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; Hoạt động đấu giá độc lập) |
| 8511 |
Giáo dục nhà trẻ Chi tiết: Hoạt động chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục trẻ em từ 03 tháng tuổi đến 03 tuổi theo quy định của pháp luật. |
| 8512 |
Giáo dục mẫu giáo Chi tiết: Hoạt động chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục trẻ em từ 03 tuổi đến trước khi vào lớp 1 |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Huấn luyện, đào tạo kỹ năng sống |
| 9321 |
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tổ chức các hoạt động vui chơi giải trí; hoạt động của các khu vui chơi giải trí tổng hợp; hoạt động trò chơi điện tử, trò chơi tương tác, trò chơi thực tế ảo (VR); tổ chức các hoạt động giải trí phục vụ cộng đồng (trừ hoạt động kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng, cá cược và đánh bạc). |