| 2811 |
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2920 |
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3099 |
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 |
Sửa chữa thiết bị khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4671 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Không bao gồm hoạt động bán buôn đá quý) |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa |
| 4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ bán lẻ vàng miếng, súng, đạn, tem, tiền xu, tiền kim khí) |
| 4774 |
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa |
| 4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa |
| 4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa |
| 4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa |
| 4790 |
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ Chi tiết: Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua internet, bưu điện hoặc các hình thức khác
Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Không bao gồm hoạt động cho thuê kho bãi, hàng hóa) |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
| 5310 |
Bưu chính |
| 5320 |
Chuyển phát |
| 5330 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát |
| 6390 |
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác Loại trừ: Hoạt động báo chí |
| 7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết:
- Kiểm tra an toàn giao thông định kỳ của xe có động cơ
- Kiểm tra hiệu năng của máy đã hoàn thiện như: động cơ mô tô, ô tô, thiết bị điện...,
- Kiểm tra đặc tính vật lý và hiệu suất của vật liệu, ví dụ như độ chịu lực, độ bền, độ dày, độ phóng xạ... |
| 7310 |
Quảng cáo (không bao gồm quảng cáo thuốc lá) |
| 7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (trừ hoạt động điều tra) |
| 7330 |
Hoạt động quan hệ công chúng |
| 7499 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu Loại trừ: hoạt động của nhà báo độc lập, thanh toán hối phiếu, thông tin tỉ lệ lượng và tư vấn chứng khoán |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8129 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Loại trừ: họp báo, không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh |
| 8292 |
Dịch vụ đóng gói (Trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết:
- Uỷ thác mua bán hàng hóa (Theo Điều 155 Luật Thương mại 2005)
- Ủy thác và nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa (Theo Điều 50 Luật Quản lý ngoại thương 2017)
- Kinh doanh dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa (Theo Điều 28 Luật Thương mại 2005)
Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa |
| 9531 |
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng, kiểm tra, thay thế phụ tùng xe ô tô như lốp, ắc quy, dầu máy, sơn bả |
| 9532 |
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 9540 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác |
| 9690 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác |