2901807716-029 - CHI NHÁNH TT.HUẾ - TP.HUẾ 2 - CÔNG TY CỔ PHẦN SAWAD TIỀN CÓ NGAY
| CHI NHÁNH TT.HUẾ - TP.HUẾ 2 - CÔNG TY CỔ PHẦN SAWAD TIỀN CÓ NGAY | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2901807716-029 |
| Địa chỉ Thuế | 23 Lê Quý Đôn, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam |
| Địa chỉ | 23 Lê Quý Đôn, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế, Việt Nam |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | TT.HUE - TP.HUE 2 BRANCH – FAST MONEY SAWAD JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | SAWAD JSC – TT.H-TP.H2 |
| Người đại diện | NGUYỄN TUẤN ANH |
| Điện thoại | 0909682559 |
| Ngày hoạt động | 2018-11-02 |
| Quản lý bởi | Thuế thành phố Huế |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Ngành nghề chính | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ |
| Cập nhật mã số thuế 2901807716-029 lần cuối vào 2026-10-28 10:29:02. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất? | |
|
Nếu bạn có đề xuất tính năng giúp nâng cao hiệu suất làm việc hoặc có ý tưởng, góp ý cho hệ thống, vui lòng liên hệ.
|
|
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Loại trừ: các hàng hoá thuộc danh mục hàng hóa thực hiện độc quyền nhà nước trong lĩnh vực thương mại; hàng hoá không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo các Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Loại trừ: các hàng hoá thuộc danh mục hàng hóa thực hiện độc quyền nhà nước trong lĩnh vực thương mại; hàng hoá không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo các Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh Loại trừ: các hàng hoá thuộc danh mục hàng hóa thực hiện độc quyền nhà nước trong lĩnh vực thương mại; hàng hoá không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo các Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Chi tiết: Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Hoạt động dịch vụ bãi đậu xe Ô tô, xe máy |
| 6495 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ |
| 6499 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) loại trừ kinh doanh chứng khoán |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm Chi tiết: Đại lý bảo hiểm |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ô tô, xe máy và cho thuê xe có động cơ khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc và thiết bị công nghiệp |