| 0220 |
Khai thác gỗ |
| 0710 |
Khai thác quặng sắt |
| 0729 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 |
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 |
Khai thác và thu gom than bùn |
| 0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ Chi tiết: Chế biến gỗ |
| 1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác Chi tiết: Sản xuất ván nhân tạo, bề mặt ván nhân tạo |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế, cửa từ gỗ |
| 2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít Chi tiết: Sản xuất sơn các loại |
| 2391 |
Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2399 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 3101 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ Chi tiết: Sản xuất các mặt hàng gỗ gia dụng, hàng trang trí nội thất; Gia công hàng trang trí nội thất |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 |
Phá dỡ (Loại trừ hoạt động nổ mìn) |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng (Loại trừ hoạt động nổ mìn) |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý hưởng hoa hồng bán vé, môi giới vận tải hành khách, hàng hóa
(Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Trừ động vật, thực vật Nhà nước cấm kinh doanh
Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4631 |
Bán buôn gạo Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Loại trừ hoạt động đấu giá
Loại trừ thiết bị y tế) |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ mua bán vàng miếng và kim loại quý hiếm)
Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết:
– Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến;
– Bán buôn xi măng;
– Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi;
– Bán buôn kính xây dựng;
– Bán buôn sơn, vécni;
– Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh;
– Bán buôn đồ ngũ kim; |
| 4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp (Trừ những mặt hàng Nhà nước cấm kinh doanh) |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
(Điều 8 Nghị định Số 158/2024/NĐ-CP) |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý Loại trừ: tư vấn chứng khoán và tư phấp pháp luật |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7821 |
Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 |
Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa |