2500771999 - CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HG VIỆT NAM
| CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HG VIỆT NAM | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2500771999 |
| Địa chỉ Thuế | Thôn Vỏ, Xã Hoàng An, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| Địa chỉ | Thôn Vỏ, Xã Hoàng An, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | HG VIETNAM INVESTMENT DEVELOPMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | HG VIET NAM IM-XP CO.,LTD |
| Người đại diện | TRẦN THỊ GIANG |
| Điện thoại | 0976 053 868 |
| Ngày hoạt động | 2026-03-31 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 10 tỉnh Phú Thọ |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - Bán buôn thực phẩm đông lạnh - Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt đông lạnh - Bán buôn thực phẩm khác - Bán buôn rau, quả - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
| Cập nhật mã số thuế 2500771999 lần cuối vào 2026-10-29 11:23:02. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất? | |
|
Nếu bạn có đề xuất tính năng giúp nâng cao hiệu suất làm việc hoặc có ý tưởng, góp ý cho hệ thống, vui lòng liên hệ.
|
|
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua bán hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật không thuộc danh mục Nhà nước cấm buôn bán |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - Bán buôn thực phẩm đông lạnh - Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt đông lạnh - Bán buôn thực phẩm khác - Bán buôn rau, quả - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống không có cồn |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn văn phòng phẩm - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Bán buôn nước hoa, mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc thiết bị và phụ tùng máy văn phòng - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện ( máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Mua bán máy móc và thiết bị vệ sinh; - Mua bán thiết bị, vật tư ngành điện nước |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh - Vận tải hành khách du lịch theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa thông thường: vận tải gỗ, vận tải gia súc, nông lâm sản, vận tải sắt, sỏi, đá, gạch, ngói, hàng hóa thông thường khác; |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ nhà hàng ăn uống - Kinh doanh dịch vụ suất ăn công nghiệp |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (Theo Điều 28 Luật Thương Mại 2005) |