| 0111 |
Trồng lúa (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0114 |
Trồng cây mía (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0115 |
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0116 |
Trồng cây lấy sợi (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0117 |
Trồng cây có hạt chứa dầu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0119 |
Trồng cây hàng năm khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0121 |
Trồng cây ăn quả (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0129 |
Trồng cây lâu năm khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0164 |
Xử lý hạt giống để nhân giống (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Chi tiết: Sản xuất phim video (trừ sản xuất phim, phát sóng và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 5913 |
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Chi tiết: Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video (trừ sản xuất phim, phát sóng) |
| 5920 |
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc Chi tiết: Hoạt động ghi âm (trừ kinh doanh karaoke). |
| 6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 |
Cổng thông tin Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật). |
| 7211 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7221 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 7222 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 8511 |
Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 |
Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 |
Giáo dục tiểu học |
| 8522 |
Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 |
Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 |
Đào tạo sơ cấp (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 8532 |
Đào tạo trung cấp (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 8533 |
Đào tạo cao đẳng (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 8541 |
Đào tạo đại học (không hoạt động tại trụ sở). |
| 8542 |
Đào tạo thạc sỹ (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 8543 |
Đào tạo tiến sỹ (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí (trừ hoạt động của các sàn nhảy) |
| 8552 |
Giáo dục văn hoá nghệ thuật (trừ kinh doanh vũ trường) |
| 8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8610 |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (trừ hoạt động gây chảy máu) (trừ lưu trú bệnh nhân). |
| 8691 |
Hoạt động y tế dự phòng (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 8710 |
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí (trừ kinh doanh vũ trường, phòng trà ca nhạc và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 9101 |
Hoạt động thư viện và lưu trữ |
| 9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao (trừ hoạt động của các sàn nhảy) |
| 9312 |
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (trừ hoạt động của các sàn nhảy) |
| 9319 |
Hoạt động thể thao khác (trừ hoạt động của các chuồng nuôi ngựa đua, các chuồng nuôi chó) |