0313175103 - CÔNG TY CỔ PHẦN MAISON RETAIL MANAGEMENT INTERNATIONAL
| CÔNG TY CỔ PHẦN MAISON RETAIL MANAGEMENT INTERNATIONAL | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0313175103 |
| Địa chỉ Thuế | 189-197 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| Địa chỉ | 189-197 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | MAISON RETAIL MANAGEMENT INTERNATIONAL CORPORATION |
| Tên viết tắt | MAISON INTERNATIONAL CORP |
| Người đại diện | PHẠM THỊ MAI SON Ngoài ra, PHẠM THỊ MAI SON còn đại diện các doanh nghiệp, đơn vị: |
| Điện thoại | 028 3936 9426 |
| Ngày hoạt động | 2015-03-23 |
| Quản lý bởi | Thuế Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn quần áo, hàng may mặc, giày dép. |
| Cập nhật mã số thuế 0313175103 lần cuối vào 2026-11-05 21:06:16. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất? | |
|
Nếu bạn có đề xuất tính năng giúp nâng cao hiệu suất làm việc hoặc có ý tưởng, góp ý cho hệ thống, vui lòng liên hệ.
|
|
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (trừ thuộc da, tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở) |
| 1520 | Sản xuất giày dép (trừ luyện cán cao su, tái chế phế thải, thuộc da, tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa (trừ hoạt động của các tổ chức đấu giá); Môi giới mua bán hàng hóa. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn sữa, sản phẩm từ sữa và trứng, bột ăn dặm, bột ngũ cốc, thực phẩm chức năng, vitamin tổng hợp (trừ dược phẩm). Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) (Thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 và Quyết định 79/2009/QĐ/UBND của UBND Thành phố về phê duyệt quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn các loại đồ uống nhẹ, có chất ngọt, có hoặc không có ga, nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác; rượu vang và bia có chứa cồn ở nồng độ thấp hoặc không chứa cồn. |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn quần áo, hàng may mặc, giày dép. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn túi xách, mỹ phẩm, hàng thủ công mỹ nghệ, giấy, tập, văn phòng phẩm, đồ dùng cá nhân và gia đình (trừ dược phẩm), đồ chơi trẻ em (trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh trật tự và an toàn xã hội), thắt lưng, mắt kính, đồ trang sức, trang thiết bị và dụng cụ dùng cho thể thao. Bán buôn ví, nước hoa, chế phẩm vệ sinh. Buôn bán dược phẩm và dụng cụ y tế: Bán buôn kính mắt: kính cận, kính viễn, kính râm, kính chống bụi… kể cả hoạt động đo thị lực, mài, lắp kính phục vụ cho bán buôn mắt kính. Bán buôn đồ trang sức bằng vàng, bạc và kim loại quý. Bán buôn đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử; Bán buôn thiết bị ngoại vi và phần mềm; Bán buôn thẻ trả trước bao gồm thẻ game, thẻ cào điện thoại di động, thẻ internet phone. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Buôn bán máy móc, thiết bị y tế |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn thiết bị nghe nhìn. Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn. Bán buôn lương thực (trừ lúa, thóc, gạo, đường mía, đường củ cải)(không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn hàng dệt, may sẵn, quần áo, giày dép; vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác. Bán buôn trò chơi, đồ chơi (trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội. Bán buôn đồng hồ, kính mắt, máy ảnh và vật liệu ảnh, thức ăn cho động vật (trừ thực phẩm tươi sống). Bán buôn hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ, tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ). Bán buôn hàng tiêu dùng cá nhân :chế phẩm vệ sinh răng miệng, chỉ nha khoa, bọt cạo râu, dao cạo râu, lược, kẹp tóc, kẹp uốn. Bán buôn hàng gốm sứ, thủy tinh. (Trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: bán lẻ quần áo, giày dép, đồ dùng gia đình, hàng tiêu dùng cá nhân: chế phẩm vệ sinh răng miệng, chỉ nha khoa, bọt cạo râu, dao cạo râu, lược, kẹp tóc, kẹp uốn. |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: bán lẻ lương thực (trừ lúa, thóc, gạo, đường mía, đường củ cải). |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Chi tiết: Bán lẻ sữa, sản phẩm từ sữa và trứng, bột ăn dặm, bột ngũ cốc, thực phẩm chức năng, vitamin tổng hợp (trừ dược phẩm). |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: bán lẻ các loại đồ uống nhẹ, có chất ngọt, có hoặc không có ga, nước khoáng thiên nhiên, nước rau ép, nước quả ép hoặc nước tinh khiết đóng chai khác; rượu vang và bia có chứa cồn ở nồng độ thấp hoặc không chứa cồn. Bán lẻ đồ uống. |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông Chi tiết: Bán lẻ máy tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm; Bán lẻ thiết bị viễn thông; Bán lẻ thiết bị âm thanh và hình ảnh (thiết bị AV); Bán lẻ thiết bị phát thanh và truyền hình; Bán lẻ phương tiện, thiết bị ghi âm, ghi hình có âm thanh; Bán lẻ thiết bị ghi và phát lại âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu. |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, màu, véc ni, kính xây dựng, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: bán lẻ đồ điện gia dụng, giường tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện; dụng cụ và đồ dùng nhà bếp. Bán lẻ dụng cụ và đồ dùng làm vườn. Bán lẻ đồ dùng cho nhà tắm và phòng giặt, xe nôi, ghế ăn trẻ em, bình sữa, phụ kiện chăm sóc trẻ em; đồ dùng cho thú nuôi, vật cảnh. |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ sách, báo, tạp chí (có nội dung được phép lưu hành) |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ săn bắn) |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội) |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác. |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, nước thơm, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh. |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồng hồ, kính mắt. Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ dược phẩm, bình ga, súng, tiền kim khí). Bán lẻ kính mắt: kính cận, kính viễn, kính râm, kính chống bụi… kể cả hoạt động đo thị lực, mài, lắp kính phục vụ cho bán lẻ kính mắt. Cơ sở dịch vụ kính thuốc. |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: bán lẻ quần áo, đồ phụ trợ hàng may mặc (trừ bán lẻ hóa chất, đồ cổ, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (loại mới và loại đã qua sử dụng) |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (loại mới và loại đã qua sử dụng) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa thông thường (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (trừ kho ngoại quan) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Gửi hàng. Thu, phát chứng từ vận tải và vận đơn. Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan. Hoạt động của đại lý vận tải hàng hóa đường biển. Các hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải bộ, vận tải đường thủy nội địa. Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa, kể cả dịch vụ liên quan tới hậu cần. Hoạt động liên quan khác như lấy mẫu, cân hàng hoá liên quan đến vận tải. Giao nhận hàng hóa. Dịch vụ logistics. (Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không) |
| 6219 | Lập trình máy tính khác Chi tiết: Dịch vụ lập trình |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác Chi tiết: Sàn giao dịch thương mại điện tử (không bao gồm các website giao dịch chứng khoán trực tiếp) |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm Chi tiết: Hoạt động của đại lý bảo hiểm |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản. |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: thiết kế website. |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ thương mại điện tử (thực hiện theo Nghị định số 52/2013/NĐ-CP và Thông tư số 47/2014/TT-BCT về lĩnh vực thương mại điện tử). |
| 9020 | Hoạt động biểu diễn nghệ thuật (trừ kinh doanh vũ trường, phòng trà ca nhạc và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |