| 0119 |
Trồng cây hàng năm khác Chi tiết: Sản xuất nông nghiệp; |
| 0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch Chi tiết: dịch vụ nông nghiệp, |
| 0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác Chi tiết: Khai thác, sản xuất vật liệu xây dựng |
| 1105 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thông gió và cấp thoát nước |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Xây dựng dân dụng, công nghiệp, xây dựng các công trình giao thông, thủy lợi và hạ tầng kỹ thuật; Xây lắp đường dây và trạm biến áp dưới 35KV; |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm Chi tiết: tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp; |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống Chi tiết: Buôn bán nước sạch, nước tinh khiết |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn các thiết bị, máy móc ngành nước; Buôn bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng; |
| 4671 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết:
- Bán buôn dầu mỏ, dầu thô;
- Bán buôn xăng dầu đã tinh chế: xăng, diesel, mazout |
| 4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 4762 |
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ bán lẻ vũ khí, vật liệu nổ) |
| 4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ kinh doanh vàng, bán lẻ tem, súng đạn, tiền kim khí) |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Dịch vụ vận tải hành khách, hàng hóa; |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Dịch vụ trông giữ các loại máy móc công trình |
| 5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ Chi tiết: Dịch vụ trông giữ xe và các loại máy móc công trình (ngày và đêm) |
| 5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy Chi tiết:
- Hoạt động liên quan tới vận tải hành khách, động vật hoặc hàng hóa bằng đường thủy;
- Hoạt động của cảng biển, cảng sông, bến tàu, cầu tàu;
- Hoạt động của các cửa ngầm đường thủy;
- Hoạt động hoa tiêu, lai dắt, đưa tàu cập bến;
- Hoạt động của tàu, xà lan, Lash, hoạt động cứu hộ;
- Hoạt động của trạm hải đăng.
(Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; |
| 6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản Chi tiết:
- Dịch vụ môi giới bất động sản |
| 6829 |
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng Chi tiết:
- Dịch vụ tư vấn bất động sản
- Dịch vụ quản lý bất động sản |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn giám sát thi công xây dựng
Hoạt động đo đạc và bản đồ |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất các công trình dân dụng và công nghiệp; |
| 7499 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7721 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7821 |
Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 |
Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 8129 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao Chi tiết: Kinh doanh hoạt động thể thao dưới nước |
| 9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9623 |
Dịch vụ spa và xông hơi |